Đăng ký tài khoản
Bạn chưa có tài khoản hãy nhấn vào nút đăng ký.
Cam kết Hàng chính hãng
Luôn tốt nhất thị trường
Kỹ sư Bách Khoa hỗ trợ
Freeship cho đơn >4tr
Biến tần Delta VFD-EL là dòng biến tần vi mô (Micro Drive) đa chức năng đến từ thương hiệu Delta – Đài Loan, được thiết kế nhỏ gọn nhằm thay thế cho dòng VFD-L trước đây. Sản phẩm nổi bật nhờ sự cân bằng giữa chi phí đầu tư, hiệu năng vận hành và độ bền ổn định.
Được thành lập từ năm 1971 tại Đài Loan, Delta Electronics không chỉ là một tập đoàn công nghệ, họ là biểu tượng toàn cầu về điện tử công suất và quản lý năng lượng với mạng lưới R&D phủ sóng khắp 160 quốc gia. Thấm nhuần triết lý “Tiết kiệm năng lượng – Bảo vệ môi trường – Tự động hóa thông minh”, mỗi sản phẩm của Delta đều là kết tinh của công nghệ tiên tiến nhằm tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

Kế thừa di sản đó, Biến tần Delta (VFD) đã khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam như một chuẩn mực của sự ổn định. Không chỉ sở hữu độ bền bỉ đáng kinh ngạc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, biến tần Delta còn chinh phục kỹ sư Việt nhờ khả năng điều khiển chính xác và động lực mạnh mẽ.
Với mức chi phí đầu tư cạnh tranh hơn so với các đối thủ từ Nhật Bản hay Hàn Quốc (như Mitsubishi, LS), nhưng lại vượt trội về tính năng và sự hỗ trợ kỹ thuật, Biến tần Delta chính là lời giải hoàn hảo cho bài toán cân bằng giữa Hiệu suất và Ngân sách. Từ hệ thống HVAC, Bơm quạt cho đến các dây chuyền chế tạo máy phức tạp, Delta luôn sẵn sàng mang đến sự an tâm tuyệt đối.
Delta VFD-EL được thiết kế theo dạng module linh hoạt, cho phép tháo lắp và bảo trì dễ dàng. Đặc biệt, quạt làm mát có thể tháo rời nhanh chóng mà không cần dụng cụ chuyên dụng, giúp tối ưu chi phí bảo trì và thời gian vận hành.
So với các dòng kinh tế, VFD-EL được tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu điện từ (EMI Filter) và DC Bus dùng chung, giúp giảm nhiễu cho các thiết bị điện tử nhạy cảm như PLC, HMI, đồng thời tăng độ ổn định cho toàn hệ thống.
Ngoài ra, biến tần còn được tối ưu khả năng tản nhiệt, cho phép lắp đặt sát nhau (side-by-side) trên thanh DIN Rail, giúp tiết kiệm đáng kể không gian tủ điện. Thiết bị cũng tích hợp sẵn chức năng điều khiển PID và cổng truyền thông RS-485 (Modbus), hỗ trợ điều khiển áp suất, lưu lượng và kết nối hệ thống điều khiển từ xa một cách hiệu quả.

| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Micro Drive – thay thế VFD-L |
| Phương pháp điều khiển | V/F Control (3 điểm), Vector vòng hở |
| Dải công suất (1 pha 220V) | 0.2kW – 2.2kW |
| Dải công suất (3 pha 380V) | 0.4kW – 3.7kW |
| Tần số đầu ra | 0.1 – 600Hz |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây |
| Mô-men khởi động | 150% tại 5Hz |
| Tính năng tích hợp | PID Control, 15 cấp tốc độ, EMI Filter |
| Truyền thông | RS-485 (Modbus RTU) |
| Lắp đặt | DIN Rail, Side-by-side |
| Chức năng bảo vệ | Quá dòng (OC), quá áp (OV), quá tải (OL), quá nhiệt (OH), thấp áp (Lv) |
| Ứng dụng | Băng tải, máy đóng gói, bơm, quạt, máy CNC mini |

– Đầu nối biến tần VFD-EL loại ngõ vào 1 pha 220VAC:

– Đầu nối biến tần VFD-EL loại ngõ vào 3 pha 380VAC:

* Ý nghĩa các chân đấu nối động lực:
| Ký hiệu chân động lực | Ý nghĩa |
| R/L1 – S/L2 – T/L3 | Chân đấu nối với nguồn điện 3 pha (1 pha) |
| U/T1 – V/T2 – W/T3 | Chân đấu nối với động cơ 3 pha không đồng bộ |
| Chân nối đất (tiếp địa) |
Điện trở hãm nối với chân + và –

* Ý nghĩa các chân điều khiển của biến tần VFD-EL
| Loại ngõ tín hiệu | Ký hiệu trên biến tần | Tính năng |
| Tín hiệu số ngõ vào | MI1 | Động cơ quay thuận |
| MI2 | Động cơ quay nghịch | |
| MI3 | Cấp tốc độ 1 | |
| MI4 | Cấp tốc độ 2 | |
| MI5 | Cấp tốc độ 3 | |
| Tín hiệu analog ngõ vào | 10V | 10.5V |
| AVI | 0~10V | |
| ACI | 4~20 mA | |
| ACM | Chân COM tín hiệu analog | |
| Ngõ ra Relay | RA | Ngõ ra Relay đa chức năng.
RA-RC tiếp điểm thường hở RB – RC thường đóng |
| RB | ||
| RC | ||
| Ngõ truyền thông | RJ45 | RJ45 và 2 chấn DA+/DB- |
| SG+ | ||
| SG- | ||
| Ngõ chung | DCM | Ngõ chung của MI1, MI2, MI3,… trong chế độ NPN |
| 24V | Ngõ chung của MI1, MI2, MI3,… trong chế độ PNP |
Chú ý:
– Chế độ NPN hay PNP phụ thuộc vào người dùng gạt Switch trên biến tần
– Tuyệt đối không cấp nguồn ngoài vào các chân điều khiển trên biến tần
– Tuyệt đối không nối ngắn mạch chân 24V với chân DCM
| Thông số | Ý nghĩa |
| 00.02 | Reset về mặc định |
| 02.00 | Chọn kênh điều khiển tần số |
| 02.01 | Chọn kênh điều khiển chạy dừng |
| 01.09 | Thời gian tăng tốc |
| 01.10 | Thời gian giảm tốc |
| 01.00 | Tần số tối đa |
| 01.01 | Tần số giới hạn trên |
| 07.00 | Dòng định mức động cơ |
| 07.01 | Dòng không tải động cơ |
| 07.02 | Bù Momen |
| 07.03 | Bù trượt |
Bảng thông số cài đặt biến tần Delta VFD-EL
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa |
| 02.00 | 4 | Thay đổi tốc độ bằng chiết áp có sẵn |
| 02.01 | 0 | Chạy dừng bằng bàn phím |
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa |
| 02.00 | 1 | Thay đổi tốc độ bằng chiết áp ngoài |
| 02.01 | 0 | Chạy dừng bằng bàn phím |

Chân số 2 của chiết áp nối vào chân AVI. Nếu giá trị chiết áp ngược chiều tăng giảm thì chỉ cần đảo 2 chân 10V và ACM.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa |
| 02.00 | 1 | Thay đổi tốc độ bằng chiết áp ngoài |
| 02.01 | 2 | Chạy dừng bằng công tắc chuyển mạch ngoài |
Sơ đồ đấu nối chân công tắc chuyển mạch chạy thuận ngược vào biến tần, chiết áp đấu tương tự như trường hợp trên:

| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa |
| 00.02 | 9 | Reset các thông số về mặc định |
Thay đổi thời gian tăng giảm tốc:
| Thông số | Mặc định | Ý nghĩa |
| 01.09 | 10s | Thời gian tăng tốc |
| 01.10 | 10s | Thời gian giảm tốc |
| Thông số | Mặc định | Ý nghĩa |
| 01.00 | 50Hz | Tần số tối đa |
| 01.01 | 50Hz | Giới hạn trên tần số |
Ví dụ để biến tần chạy lên 60Hz, chúng ta cần cài cả 01.00 và 01.01 lên 60Hz.
| Mã lỗi | Tên lỗi & Nguyên nhân | Cách kiểm tra và xử lý |
| OC |
Quá dòng (Over Current) Dòng điện ngõ ra vượt quá ngưỡng cho phép của biến tần. |
– Kiểm tra động cơ, cơ khí có bị kẹt tải không. – Kiểm tra dây kết nối từ biến tần đến động cơ (lỏng, chạm chập, chạm đất). – Tăng thời gian tăng/giảm tốc. – Nếu tải quá nặng, cần nâng công suất biến tần. |
| OcA |
Quá dòng khi tăng tốc Thường do ngắn mạch đầu ra hoặc thời gian tăng tốc quá ngắn. |
– Kiểm tra cách điện dây dẫn động cơ. – Tăng thời gian tăng tốc. – Giảm bù momen (Pr. 7-02) nếu quá lớn. |
| Ocd |
Quá dòng khi giảm tốc Thường do thời gian giảm tốc quá ngắn hoặc quán tính tải lớn. |
– Tăng thời gian giảm tốc. – Kiểm tra lại công suất động cơ so với biến tần. |
| Ocn |
Quá dòng khi chạy ổn định Do tải tăng đột ngột hoặc ngắn mạch ngõ ra. |
– Kiểm tra cách điện dây dẫn. – Kiểm tra xem tải có thay đổi bất thường không. |
| OL |
Quá tải (Over Load) Dòng điện vượt quá 150% định mức trong 60s. |
– Giảm tải cho động cơ. – Kiểm tra xem động cơ có bị kẹt cơ khí không. – Điều chỉnh lại thông số bù momen. – Cân nhắc nâng công suất biến tần nếu tải thực tế quá lớn. |
| OV / OU |
Quá áp (Over Voltage) Điện áp DC Bus tăng cao quá mức (thường xảy ra khi giảm tốc nhanh hoặc điện lưới tăng cao). |
– Kiểm tra điện áp nguồn vào. – Tăng thời gian giảm tốc. – Lắp thêm điện trở xả nếu tải có quán tính lớn. |
| LV / Lu |
Thấp áp (Low Voltage) Điện áp DC Bus thấp dưới ngưỡng cho phép. |
– Kiểm tra điện áp nguồn vào có đủ không. – Kiểm tra pha đầu vào (R, S, T) xem có bị mất pha không. – Kiểm tra xem có thiết bị nào gây sụt áp trên lưới điện không. |
| OH |
Quá nhiệt (Over Heat) Nhiệt độ tản nhiệt vượt quá mức quy định. |
– Kiểm tra quạt tản nhiệt có chạy không, có bị bụi bẩn không. – Đảm bảo không gian lắp đặt thông thoáng. – Kiểm tra nhiệt độ môi trường (thường phải dưới 40°C). |
| GFF |
Lỗi chạm đất (Ground Fault) Đầu ra biến tần bị rò rỉ hoặc chạm đất. |
– Kiểm tra dây dẫn từ biến tần ra động cơ có bị hở, chạm vỏ không. – Kiểm tra độ cách điện của động cơ. |
| VFDr |
Lỗi kết nối bàn phím (Thường gặp ở dòng mới). |
– Tháo bàn phím ra cắm lại. – Kiểm tra dây cáp mạng/jack RJ45 kết nối màn hình. – Thay thử bàn phím khác. |
| Aoc / Boc / Coc |
Ngắn mạch pha U, V, W Lỗi ngắn mạch trực tiếp tại đầu ra. |
– Tháo dây động cơ ra và chạy thử biến tần. Nếu vẫn báo lỗi thì biến tần đã hỏng phần cứng. – Nếu hết lỗi, kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. |
| HPF.1 / .2 / .3 |
Lỗi phần cứng bảo vệ Lỗi mạch bảo vệ quá dòng/quá áp bên trong. |
– Đây là lỗi phần cứng nghiêm trọng, cần gửi về nhà cung cấp để bảo hành/sửa chữa. |
| cd1 / cd2 / cd3 |
Lỗi dòng pha đầu ra (Thường gặp ở dòng MS300, MH300). |
– Tắt nguồn và bật lại. Nếu vẫn bị thì cần mang đi kiểm tra phần cứng. |
Trong thị trường tự động hóa, việc lựa chọn giữa các dòng biến tần Đài Loan luôn khiến các kỹ sư cân nhắc. Trong khi biến tần Delta đã quá quen thuộc, xu hướng hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ sang biến tần Shihlin nhờ hai yếu tố then chốt: Giá thành và Công nghệ.
Tại sao việc chuyển đổi từ Delta sang Shihlin là một bước đi chiến lược?
Kết luận: Nếu bạn đang tìm kiếm sự thay thế hoàn hảo cho Delta: Ổn định như hàng Nhật, Giá tốt như hàng Đài Loan – Biến tần Shihlin là lựa chọn số 1.


Để tối ưu hóa bài toán kinh tế mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành tương đương – Biến tần Shihlin chính là sự lựa chọn thay thế thông minh nhất hiện nay.
✅ Chất lượng Nhật Bản – Giá Đài Loan: Thương hiệu Đài Loan 70 năm ( Since 1955 ). Tận hưởng hiệu suất của Mitsubishi Electric với mức giá tối ưu hơn rất nhiều.
✅ Công nghệ đồng bộ: Công nghệ Mitsubishi, cổ đông lớn nhất (21,16%). Các tính năng điều khiển vector, bảo vệ quá tải và truyền thông công nghiệp được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn Mitsubishi.
✅ Hậu mãi chuyên nghiệp: GAC hỗ trợ tư vấn thay thế tương đương từ các dòng FR-D700, FR-E700 sang Shihlin một cách nhanh chóng, đảm bảo kỹ thuật tuyệt đối.
Đặc biệt, GAC mang đến gói “Dịch vụ vượt trội” chưa từng có tại thị trường Việt Nam nhằm hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp:


Xem thêm: Các dòng sản phẩm biến tần Shihlin – tại đây
Với uy tín thương hiệu 70 năm và khả năng thay thế hiệu quả các dòng biến tần phổ biến như Mitsubishi, LS, Delta hay Schneider, biến tần Shihlin không chỉ là một thiết bị điều khiển tốc độ mà còn là chiến lược tiết kiệm chi phí bền vững cho mọi dây chuyền sản xuất.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu hấp dẫn và trải nghiệm sự khác biệt từ Shihlin!
Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.