Cài đặt biến tần Mitsubishi A800 chi tiết chuẩn kỹ thuật

Hướng dẫn cài đặt biến tần Mitsubishi A800 chi tiết, đúng kỹ thuật: đấu nối, tham số, vận hành, xử lý lỗi và ví dụ thực tế cho kỹ sư.

Giới thiệu

Cài đặt biến tần Mitsubishi A800 là công việc đòi hỏi kỹ sư và thợ điện phải nắm chắc nguyên lý điều khiển, cấu trúc đấu nối và trình tự tham số theo đúng tài liệu của hãng. Dòng FR-A800 được Mitsubishi Electric thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu cao về hiệu suất, độ ổn định và khả năng điều khiển chính xác.

Biến tần FR-A800 dùng để điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 3 phađộng cơ nam châm vĩnh cửu (PM), hỗ trợ các phương pháp điều khiển từ V/f cơ bản đến Vector và Sensorless Vector, giúp tiết kiệm năng lượng, khởi động mềm và bảo vệ động cơ toàn diện.

Cài đặt biến tần Mitsubishi A800 chi tiết chuẩn kỹ thuật

Nội dung bài viết tập trung hoàn toàn vào cài đặt biến tần Mitsubishi A800 theo đúng dữ liệu kỹ thuật đã cung cấp, phục vụ trực tiếp cho kỹ sư, thợ điện và người vận hành trong thực tế lắp đặt và khai thác thiết bị.

1. Chức năng và chuẩn bị an toàn

Biến tần FR-A800 được sử dụng để thay đổi tần số và điện áp cấp cho động cơ, từ đó điều khiển tốc độ và mô-men theo yêu cầu tải. Thiết bị tích hợp các chức năng bảo vệ như quá dòng, quá áp, quá tải, mất pha và lỗi nhiệt, giúp tăng tuổi thọ động cơ và hệ thống.

Chuẩn bị an toàn là bước bắt buộc trước khi tiến hành cài đặt biến tần Mitsubishi A800. Không được kết nối nguồn xoay chiều AC vào các chân đầu ra U, V, W, vì điều này sẽ gây hỏng biến tần ngay lập tức. Biến tần và động cơ phải được nối đất (tiếp địa) đúng kỹ thuật để ngăn ngừa nguy cơ điện giật và nhiễu điện.

Môi trường lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị. Biến tần cần được đặt ở nơi thông thoáng, nhiệt độ môi trường nằm trong phạm vi cho phép của nhà sản xuất. Sau khi ngắt nguồn, điện áp cao vẫn còn tích trữ trong tụ DC Bus. Cần chờ ít nhất 10 phút và xác nhận đèn báo sạc đã tắt hoàn toàn trước khi thao tác đấu nối hoặc kiểm tra. Tuyệt đối không chạm tay trực tiếp vào linh kiện để tránh hư hỏng do tĩnh điện.

2. Sơ đồ đấu nối biến tần FR-A800

2.1. Mạch động lực

Mạch động lực là phần cung cấp năng lượng chính cho biến tần và động cơ. Nguồn điện lưới 3 pha được đấu vào các chân R/L1, S/L2, T/L3. Động cơ được đấu vào các chân U, V, W của biến tần. Chân Earth/Ground phải được nối đất an toàn cho cả biến tần và động cơ.

Việc đấu nối đúng mạch động lực là điều kiện tiên quyết để biến tần Mitsubishi A800 hoạt động ổn định, tránh các lỗi nghiêm trọng như quá dòng hoặc chập cháy.

2.2. Mạch điều khiển cơ bản

Trong cấu hình điều khiển cơ bản, lệnh chạy thuận được thực hiện bằng cách nối công tắc giữa chân STFSD (đối với logic Sink). Lệnh chạy nghịch được thực hiện bằng cách nối công tắc giữa chân STRSD.

Đặt tần số bằng biến trở ngoài sử dụng các chân 1 (10E), 2, 5. Trong đó chân 2 là tín hiệu analog trung gian (0–5V hoặc 0–10V), chân 5Analog common. Cách đấu nối này được dùng phổ biến trong các ứng dụng điều khiển tốc độ bằng tay.

Để biết thêm chi tiết có thể tham khảo manual hoặc liên hệ 0967837815 đội ngũ kỹ sư của Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

3. Trình tự cài đặt tham số và chọn phương pháp điều khiển

Việc cài đặt biến tần Mitsubishi A800 được thực hiện thông qua bàn phím FR-DU08. Nhấn phím MODE để vào chế độ Parameter setting mode trước khi thiết lập.

3.1. Chọn phương pháp điều khiển

  • Phương pháp điều khiển:
    V/f Control (Pr.80 = 9999, Pr.81 = 9999): Chế độ mặc định, phù hợp với bơm, quạt và tải không yêu cầu mô-men cao ở tốc độ thấp.
    Advanced magnetic flux vector control:
    Pr.80 = Công suất động cơ
    Pr.81 = Số cực động cơ
    Pr.800 = 20
    Chế độ này tạo mô-men cao ở tốc độ thấp, yêu cầu nhập thông số động cơ.
    Real Sensorless Vector Control:
    Pr.80, Pr.81 đúng thông số động cơ
    Pr.800 = 10 (Speed control) hoặc 12 (Speed/Torque switchover)
    Yêu cầu bắt buộc thực hiện Autotuning.
    PM Sensorless Vector Control:
    ▪ Sử dụng IPM initialization hoặc cài Pr.998
    Áp dụng cho động cơ nam châm vĩnh cửu.

3.2. Nhập thông số động cơ và Autotuning (Cho chế độ Sensorless/Vector)

Bước 1: Chọn loại động cơ
Pr.71 =xx (xx lựa chọn theo bảng dưới)

Bước 2: Nhập công suất động cơ
Pr.80 = kW theo nhãn động cơ

Bước 3: Nhập số cực động cơ
Pr.81 = số cực

Bước 4: Cài dòng định mức
Pr.9 = A theo nhãn động cơ

Bước 5: Cài điện áp và tần số định mức
Pr.83 = V
Pr.84 = Hz

Bước 6: Autotuning
Pr.96 = 1: Tuning không quay
Pr.96 = 101: Tuning có quay
Nhấn RUN để bắt đầu. Hoàn tất khi màn hình hiển thị 3 hoặc 103.

4. Thiết lập vận hành cơ bản

  • Chế độ hoạt động (Pr.79):

    ◦ Pr.79 = 0 (Mặc định): Chuyển đổi giữa PU (Bàn phím) và External (Ngoài).

    ◦ Pr.79 = 1: Chạy và chỉnh tần số hoàn toàn trên bàn phím (PU operation).

    ◦ Pr.79 = 2: Chạy bằng công tắc ngoài (Terminal) và chỉnh tần số bằng biến trở ngoài (External operation).

    ◦ Pr.79 = 3: Chạy bằng công tắc ngoài (Terminal), chỉnh tần số bằng bàn phím (Combined mode 1).

  • Kênh đặt tần số:

    ◦ Bằng bàn phím: Chọn chế độ PU, xoay núm xoay Setting Dial để chọn tần số, nhấn phím SET để xác nhận.

    ◦ Bằng Analog (Terminal 2): Cấp áp 0-5V hoặc 0-10V vào chân 2. Cài Pr.73 = 1 (0-5V) hoặc 0 (0-10V).

  • Giới hạn tần số:

    ◦ Pr.1 (Maximum frequency): Tần số tối đa (Mặc định 120Hz hoặc 60Hz tùy loại).

    ◦ Pr.2 (Minimum frequency): Tần số tối thiểu (Mặc định 0Hz).

  • Thời gian tăng/giảm tốc:

    ◦ Pr.7 (Acceleration time): Thời gian tăng tốc từ 0Hz đến tần số tham chiếu (Pr.20).

    ◦ Pr.8 (Deceleration time): Thời gian giảm tốc từ tần số tham chiếu về 0Hz.

    ◦ Khởi động từ tốc độ hiện tại (Flying start): Dùng khi tải đang quay (quạt, bơm). Cài Pr.57 (Restart coasting time) khác 9999 (ví dụ: 0) và Pr.162 (Automatic restart selection).

5. Tổng hợp tham số cài đặt thông dụng

Tham số Tên  Giải thích Mặc định
Pr.0 Torque boost Bù mô-men (tăng áp lúc khởi động để tải nặng) 6/4/3/2/1%*
Pr.1 Maximum frequency Tần số tối đa cho phép 120/60Hz*
Pr.2 Minimum frequency Tần số tối thiểu 0Hz
Pr.3 Base frequency Tần số cơ bản (thường bằng tần số định mức động cơ) 60/50Hz*
Pr.4 Multi-speed setting (high) Tốc độ cao (khi kích chân RH) 60/50Hz*
Pr.5 Multi-speed setting (mid) Tốc độ trung bình (khi kích chân RM) 30Hz
Pr.6 Multi-speed setting (low) Tốc độ thấp (khi kích chân RL) 10Hz
Pr.7 Acceleration time Thời gian tăng tốc 5/15s*
Pr.8 Deceleration time Thời gian giảm tốc 5/15s*
Pr.9 Electronic thermal O/L relay Dòng bảo vệ quá tải nhiệt (Set theo dòng định mức motor) Định mức Inverter
Pr.79 Operation mode selection Chọn chế độ vận hành (0: Chuyển đổi, 1: PU, 2: Ngoài) 0
Pr.71 Applied motor Chọn loại động cơ (0: Chuẩn, 3: Hãng khác) 0
Pr.80 Motor capacity Công suất động cơ (dùng cho Vector/Sensorless) 9999 (V/F)
Pr.72 PWM frequency selection Tần số sóng mang (giảm ồn động cơ) 2
Pr.30 Regenerative function selection Chọn chức năng hãm tái sinh (Kết nối điện trở xả) 0
Pr.77 Parameter write selection Cho phép ghi tham số (0: Chỉ khi dừng, 2: Mọi lúc) 0
Pr.160 User group read selection Hiển thị tham số (0: Tất cả, 9999: Chỉ Simple mode) 0
Pr.20 Accel/decel reference freq Tần số tham chiếu cho thời gian tăng/giảm tốc 60/50Hz*
Pr.13 Starting frequency Tần số khởi động (bắt đầu xuất áp) 0.5Hz
Pr.52 Operation panel main monitor Chọn hiển thị màn hình chính (0: Hz/A/V, 100: Set Hz) 0

6. Tổng hợp mã lỗi thường gặp trên FR-A800

Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
E.OC1 Overcurrent during acc Quá dòng khi tăng tốc (ngắn mạch, thời gian tăng tốc quá ngắn) Kiểm tra ngắn mạch, tăng Pr.7, kiểm tra kẹt tải.
E.OC2 Overcurrent during steady Quá dòng khi chạy ổn định (tải thay đổi đột ngột) Kiểm tra tải, giảm dao động tải.
E.OC3 Overcurrent during dec Quá dòng khi giảm tốc (giảm tốc quá nhanh) Tăng Pr.8, kiểm tra phanh hãm.
E.OV1 Regenerative overvoltage acc Quá áp khi tăng tốc Giảm tốc độ tăng tốc, kiểm tra hệ thống.
E.OV2 Regenerative overvoltage steady Quá áp khi chạy ổn định Kiểm tra tải tái sinh, lắp điện trở xả.
E.OV3 Regenerative overvoltage dec Quá áp khi giảm tốc (động cơ biến thành máy phát) Tăng Pr.8, lắp điện trở xả/bộ hãm.
E.THT Inverter overload trip Quá tải biến tần (dòng vượt mức trong thời gian dài) Giảm tải, kiểm tra công suất biến tần.
E.THM Motor overload trip Quá tải động cơ (Relay nhiệt điện tử tác động) Giảm tải, kiểm tra cài đặt Pr.9.
E.FIN Heat sink overheat Quá nhiệt tản nhiệt (quạt hỏng, bụi bẩn) Vệ sinh tản nhiệt, thay quạt làm mát.
E.IPF Instantaneous power failure Mất điện thoáng qua hoặc thiếu áp nguồn Kiểm tra nguồn điện đầu vào, dây dẫn.
E.UVT Undervoltage Thấp áp DC Bus (Contactor hỏng, nguồn yếu) Kiểm tra nguồn, mạch sạc tụ.
E.OLT Stall prevention stop Dừng do chống kẹt tải (quá dòng/quá áp kéo dài) Giảm tải, chỉnh mức Stall prevention (Pr.22).
E.OPT Option fault Lỗi kết nối card mở rộng hoặc cài đặt sai Kiểm tra lắp đặt card option, cài đặt Pr.30.
E.PE Parameter storage fault Lỗi bộ nhớ lưu tham số Reset biến tần, nếu không hết cần sửa chữa.
E.CPU CPU fault Lỗi vi xử lý hoặc nhiễu nặng Kiểm tra nhiễu, nối đất, thử Reset.

7. Ví dụ thực tế: Chạy dừng bằng nút ấn ngoài, đặt tần số bàn phím

Yêu cầu: Chạy thuận bằng công tắc FWD (STF), chạy nghịch bằng REV (STR), đặt tần số bằng núm xoay trên bàn phím.

Các tham số:

  1. Chế độ điều khiển: V/F (Mặc định).
  2. Lệnh chạy: Bên ngoài (External – Terminal STF/STR).
  3. Lệnh tần số: Bàn phím (PU – Digital).
  4. Chế độ vận hành (Pr.79): Cần chọn chế độ kết hợp (Combined Operation Mode 1) là Pr.79 = 3.

Thứ tự thao tác:

  1. Đấu nối:

    ◦ Nối công tắc 1: Chân STFSD (Chạy thuận).

    ◦ Nối công tắc 2: Chân STRSD (Chạy nghịch).

  1. Cài đặt tham số:

    ◦ Bật nguồn biến tần.

    ◦ Reset mặc định: Vào tham số ALL.CL, set bằng 1, nhấn SET để xóa toàn bộ cài đặt cũ.

    ◦ Pr.79 (Operation mode): Set = 3 (Chạy Terminal, Tần số PU).

    ◦ Pr.1 (Max Freq): Set 30.00 Hz (Ví dụ).

    ◦ Pr.7 (Accel time): Set 5.0 s (Thời gian tăng tốc).

    ◦ Pr.8 (Decel time): Set 5.0 s (Thời gian giảm tốc).

    ◦ Pr.20(Accel/Decel ref): Tần số tham chiếu

    ◦ Pr.9 (Thermal Relay): Set dòng định mức động cơ (Ví dụ: 2.5 A).

  1. Vận hành:  

8. Truyền thông RS485 / Modbus

Biến tần có sẵn cổng RS-485 (PU connector hoặc Terminal). Không cần lập trình sâu, chỉ cần cài tham số để nhận lệnh.

  • Pr.549 (Protocol selection):

    ◦ Set 0: Mitsubishi Inverter Protocol (Kết nối máy tính dùng phần mềm FR Configurator2).

    ◦ Set 1: Modbus RTU Protocol (Kết nối PLC, HMI bên thứ 3).

  • Pr.331: Địa chỉ trạm (Station Number).
  • Pr.332: Tốc độ truyền (Baud rate) (Ví dụ: 96 = 9600 bps).
  • Pr.340: Chế độ khởi động (Set = 1 để khởi động ở chế độ Network).
  • Pr.79: Set = 0 hoặc 2 (External) hoặc 6 (Switchover) để cho phép chuyển sang chế độ Network (NET).

Chi tiết về truyền thông cho biến tần Mitsubishi sẽ có trong khóa học miễn phí của Tự Động Hóa Toàn Cầu.

9. Reset biến tần

  • Reset lỗi (Fault Reset): Khi biến tần báo lỗi (ví dụ E.OC1), nhấn phím STOP/RESET trên bàn phím hoặc kích chân RES với SD trong hơn 0.1 giây rồi nhả ra.
  • Reset mặc định (All Parameter Clear): Để đưa về cài đặt gốc nhà sản xuất.

    ◦ Vào chế độ Parameter Setting.

    ◦ Tìm ALL.CL, đổi giá trị thành 1, nhấn SET.

  • Khi nào nên reset?

    ◦ Reset lỗi: Khi đã khắc phục xong nguyên nhân gây lỗi (kẹt tải, ngắn mạch…).

    ◦ Reset mặc định: Khi bắt đầu cài đặt cho một động cơ/ứng dụng mới hoàn toàn hoặc khi biến tần hoạt động không ổn định do cài đặt sai quá nhiều tham số.

Kết luận

Quy trình cài đặt biến tần Mitsubishi A800 cần tuân thủ chặt chẽ từ khâu an toàn, đấu nối, chọn phương pháp điều khiển đến thiết lập tham số và vận hành thử. Việc cài đặt đúng ngay từ đầu giúp hệ thống hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu sự cố.

Hiện nay, biến tần Mitsubishi chính hãng đang được Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu phân phối, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ và sẵn hàng cho các dự án công nghiệp. Bên cạnh đó, công ty còn tổ chức khóa học cài đặt biến tần miễn phí, phù hợp cho kỹ sư, thợ điện và sinh viên kỹ thuật. Khóa học tập trung vào thực hành đấu nối, cài đặt tham số, xử lý lỗi và ứng dụng thực tế với nhiều dòng biến tần Mitsubishi.

👉 Đăng ký ngay để được tư vấn thiết bị, tham gia khóa học và nhận hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ đội ngũ chuyên gia của Tự Động Hóa Toàn Cầu.

Tự động hóa Toàn Cầu – Trao thiết bị – Tạo giá trị – Vững niềm tin

 

Liên hệ ngay
-->